MetoolzyMetoolzy
QRコードジェネレーターLink ShortenerImage CompressorJSON FormatterPassword Generatorすべてのツール →
ブログログイン
QRコードジェネレーターLink ShortenerImage CompressorJSON FormatterPassword Generatorすべてのツール →
ブログ
Language
Sign inCreate account

ニュースレターに登録

最新のツールや技術情報を毎月メールでお届けします。

MetoolzyMetoolzy

無料オンラインツール

QRコード、URL短縮、画像ツール、開発者ユーティリティ — すべて無料、登録不要。

ツール

  • QR Code Generator
  • Link Shortener

リソース

  • ブログ
  • 概要
  • ヘルプ
  • GitHub Issues

お問い合わせ

  • お問い合わせ
  • metoolzy.com@gmail.com
Chrome拡張機能を入手—ブラウザで直接使えるツール
© 2026 Metoolzy. All rights reserved.RSS
概要プライバシークッキー利用規約お問い合わせサイトマップ
/
/
  1. ホーム
  2. ブログ
  3. Tutorials
  4. Bảng tổng hợp công thức OLL và PLL đầy đủ (Kèm hình ảnh)
Tutorials

Bảng tổng hợp công thức OLL và PLL đầy đủ (Kèm hình ảnh)

hoangtan.nht@gmail.com
hoangtan.nht@gmail.com
2026年10月03日11 分

Bạn đang kẹt ở mốc thời gian 40 giây hoặc 1 phút khi giải Rubik 3×3 và không biết làm cách nào để phá vỡ giới hạn này? Bí quyết để đột phá tốc độ chính là thành thạo các công thức oll pll trong phương pháp giải CFOP. Tuy nhiên, việc phải ghi nhớ tổng cộng 78 thuật toán (57 OLL và 21 PLL) thường khiến nhiều cuber mới cảm thấy choáng ngợp, khó nhớ và dễ nản lòng.

Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hệ thống học tập khoa học, phân loại rõ ràng từng nhóm công thức, kết hợp các mẹo ghi nhớ dựa trên bộ nhớ cơ bắp (muscle memory). Dù bạn mới làm quen với 2-Look hay đang chinh phục Full OLL/PLL, hướng dẫn chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian luyện tập và nâng cao tốc độ giải một cách hiệu quả nhất.

OLL và PLL là gì trong giải Rubik?

Để hiểu tại sao chúng ta cần học công thức oll pll, bạn cần nắm rõ cấu trúc của phương pháp giải Rubik phổ biến nhất thế giới hiện nay – phương pháp CFOP (Fridrich). CFOP bao gồm 4 giai đoạn: Cross (Chữ thập đáy), F2L (Hoàn thành 2 tầng đầu), OLL và PLL.

OLL (Orientation of the Last Layer) – Định hướng tầng cuối

OLL là bước thứ ba trong phương pháp CFOP. Sau khi bạn đã hoàn thành xong hai tầng đầu tiên (F2L), mặt trên cùng (thường là mặt vàng) sẽ có các viên góc và cạnh nằm lộn xộn về màu sắc. Mục tiêu của bước OLL là "lật" tất cả các viên này sao cho toàn bộ mặt trên cùng đều mang một màu đồng nhất (màu vàng), bất kể các mặt bên của các viên khối đang nằm ở vị trí nào.

Có tổng cộng 57 trường hợp OLL khác nhau. Việc nhận diện đúng khối hình và áp dụng nhanh công thức sẽ giúp bạn hoàn thành mặt vàng chỉ trong vòng 1-2 giây.

PLL (Permutation of the Last Layer) – Hoán vị tầng cuối

PLL là bước thứ tư và cũng là bước cuối cùng. Sau khi đã có mặt trên cùng đồng màu nhờ OLL, các viên ở tầng 3 vẫn chưa nằm đúng vị trí của chúng so với các tâm ở các mặt bên (đỏ, xanh lá, cam, xanh dương). Nhiệm vụ của PLL là hoán đổi vị trí của các viên cạnh và viên góc ở tầng 3 để hoàn thành toàn bộ khối Rubik.

Bước này bao gồm 21 trường hợp. Dù số lượng ít hơn hẳn so với OLL, nhưng các thuật toán PLL thường dài hơn và đòi hỏi kỹ năng xoay ngón tay (fingertrick) linh hoạt, mượt mà hơn để đạt tốc độ cao nhất.

Các bước cần chuẩn bị trước khi học công thức OLL PLL

Nếu việc nhồi nhét 78 công thức ngay từ đầu là quá sức, học theo từng giai đoạn chính là giải pháp dành cho bạn. Bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để lên lộ trình học tập phù hợp:

Phương pháp Số lượng công thức Đặc điểm chính Phù hợp với
2-Look OLL 10 công thức Chia OLL làm 2 bước (Làm chữ thập & Lật góc) Người mới, Sub-50
Full OLL 57 công thức Hoàn thành toàn bộ OLL trong 1 bước duy nhất Cuber nâng cao, Sub-20
2-Look PLL 6 công thức Hoán vị góc trước, hoán vị cạnh sau Người mới, Sub-50
Full PLL 21 công thức Hoán vị toàn bộ tầng 3 trong 1 bước duy nhất Cuber nâng cao, Sub-20

Bạn BẮT BUỘC nên thuần thục 2-Look trước. Nắm vững 2-Look sẽ giúp bạn đưa thời gian giải xuống dưới 40 giây một cách dễ dàng trước khi chuyển sang quá trình học Full khó nhằn hơn.

Bảng tổng hợp 57 công thức OLL (Chia theo nhóm)

Việc học công thức oll pll đòi hỏi một sự hệ thống hóa cao. Với 57 thuật toán OLL, người ta thường chia chúng thành các nhóm hình học cơ bản dựa trên hình dạng của phần màu vàng trên mặt U để dễ nhận diện.

  • Nhóm Edges (Dấu cộng vàng – 7 trường hợp): Đây chính là 7 công thức định hướng góc từ 2-Look OLL. Bao gồm các hình cơ bản như Sune, Anti-Sune, Pi, H, U, T, L. Chúng rất dễ nhớ và thực thi nhanh.
  • Nhóm Dot (Chấm ở giữa – 8 trường hợp): Chỉ có một viên tâm vàng ở giữa, không có viên cạnh vàng nào được lật lên.
  • Nhóm C (Chữ C – 2 trường hợp): Các khối vàng kết nối tạo thành hình chữ C trên mặt.
  • Nhóm L (Chữ L nhỏ – 6 trường hợp): Khối vàng tạo hình chữ L nhỏ ở một góc.
  • Nhóm P (Chữ P – 4 trường hợp): Khối vàng bao gồm 1 cụm 2×2 và một viên cạnh tạo thành hình chữ P.
  • Nhóm W (Chữ W – 2 trường hợp): Khối vàng tạo hình zigzag chữ W.
  • Nhóm Fish (Hình con cá – 4 trường hợp): Một biến thể mở rộng có đuôi từ khối hình Sune.
  • Nhóm T (Chữ T – 2 trường hợp): Hình dạng giống chữ T in hoa nằm ngang hoặc dọc.
  • Nhóm Awkward (Hình kỳ lạ – 4 trường hợp): Các khối vàng nằm rời rạc khó phân loại vào các hình khối cơ bản.
  • Nhóm Knight Move (Nước đi quân mã – 4 trường hợp): Các khối vàng nằm chéo nhau giống hệt hướng đi của quân mã trong bàn cờ vua.

Mỗi trường hợp OLL sẽ có nhiều biến thể thuật toán khác nhau. Lời khuyên là hãy xem video hướng dẫn và chọn ra công thức xoay thuận tay nhất với bạn.

Bảng tổng hợp 21 công thức PLL (Chia theo nhóm)

So với OLL, PLL là bước bạn nên ưu tiên học Full trước vì số lượng ít (chỉ 21) nhưng lại có tác động rất lớn đến thời gian giải. Dưới đây là cách phân loại các nhóm PLL phổ biến:

  • Nhóm PLL chỉ hoán vị cạnh (Edges Only – 4 trường hợp): Đây là nhóm dễ nhận biết nhất vì tất cả 4 viên góc đã nằm đúng vị trí, bạn chỉ cần đảo các viên cạnh. Bao gồm Ua-Perm, Ub-Perm, H-Perm và Z-Perm.
  • Nhóm PLL chỉ hoán vị góc (Corners Only – 3 trường hợp): 4 viên cạnh đã đúng vị trí, chỉ có các góc bị xáo trộn. Bao gồm Aa-Perm, Ab-Perm và E-Perm. E-Perm là trường hợp hoán vị chéo 2 cặp góc, rất dễ nhận diện nhưng lại khó thực hiện nhanh nếu không quen tay.
  • Nhóm PLL hoán đổi kề nhau (Adjacent Swap – 6 trường hợp): Bao gồm các trường hợp hoán đổi vị trí của một cặp góc và cạnh nằm liền kề nhau. Các đại diện nổi bật là T-Perm, J-Perm (Ja, Jb), R-Perm (Ra, Rb) và F-Perm. T-Perm và J-Perm sở hữu các thuật toán trơn tru và dễ thực hiện nhanh nhất.
  • Nhóm PLL hoán đổi chéo (Diagonal Swap – 4 trường hợp): Nhóm này hoán đổi các viên góc nằm chéo mặt với nhau, bao gồm Y-Perm, V-Perm, N-Perm (Na, Nb). N-Perm thường bị nhiều cuber ghét vì công thức dài và khó fingertrick.
  • Nhóm G-Perm (4 trường hợp): G-Perm bao gồm Ga, Gb, Gc, Gd. Đây được mệnh danh là "cơn ác mộng" của PLL vì 4 trường hợp này cực kỳ giống nhau, hoán đổi 3 góc và 3 cạnh cùng lúc. Việc nhận diện đúng G-Perm tốn khá nhiều thời gian của người học.

Mẹo ghi nhớ nhanh công thức OLL và PLL

Để không bị "tẩu hỏa nhập ma" khi nạp vào đầu 78 thuật toán, hãy áp dụng những chiến lược thông minh sau:

  • Không học vẹt bằng chữ cái: Đừng lẩm nhẩm trong đầu "R U R phẩy U phẩy". Hãy học bằng bộ nhớ cơ bắp (Muscle Memory). Mắt nhìn khối Rubik, tay thực hiện thao tác thật chậm, quan sát cách các cặp viên F2L bị đẩy lên, di chuyển và ghép lại vào vị trí cũ.
  • Học theo cặp tương đồng: Các thuật toán thường có phiên bản đối xứng hoặc đảo ngược. Ví dụ, hãy học Ua-Perm và Ub-Perm cùng một lúc. Học T-Perm cùng J-Perm vì cách chạy ngón tay gần như y hệt, chỉ khác phần đầu hoặc phần cuối.
  • Tập Fingertrick chuẩn xác ngay từ đầu: Việc đặt ngón tay đúng vị trí quyết định 80% tốc độ thực thi. Hãy lên YouTube tham khảo các video "Fingertrick OLL PLL" để biết khi nào nên dùng ngón trỏ gạt U, khi nào dùng ngón áp út đẩy D.
  • Mỗi ngày chỉ 1-2 công thức: Đừng tham lam học 10 công thức một ngày, bạn sẽ quên sạch vào ngày hôm sau. Hãy học 1 công thức, lặp đi lặp lại 100 lần cho đến khi có thể nhắm mắt vẫn xoay đúng, rồi mới chuyển sang công thức tiếp theo.

Các lỗi thường gặp khi học OLL và PLL

Trong quá trình học các công thức oll pll, người chơi thường mắc phải một số sai lầm làm kìm hãm sự tiến bộ:

  • Học OLL trước PLL: Đây là lỗi phân bổ thời gian kinh điển. PLL chỉ có 21 công thức nhưng giúp bạn cắt giảm thời gian giải đáng kể. Trong khi OLL có tới 57 trường hợp. Lộ trình đúng là: 2-Look OLL + 2-Look PLL -> Full PLL -> Full OLL.
  • Bỏ qua bước luyện nhận diện (Recognition): Bạn có thể xoay T-Perm trong 0.8 giây, nhưng bạn lại mất tới 3 giây chỉ để nhận ra khối Rubik đang ở trường hợp T-Perm. Như vậy tổng thời gian vẫn rất chậm. Hãy tập trung luyện khả năng nhận diện 2 mặt (2-sided recognition) thay vì phải xoay khối Rubik lật các bên để nhìn đủ 4 mặt.
  • Không chịu thay đổi công thức: Nếu bạn thấy một công thức trên mạng làm tay bạn hay bị khựng lại, đừng ép bản thân theo nó. Một trường hợp PLL có thể có tới 5 cách giải khác nhau. Hãy tìm kiếm và thử nghiệm để chọn ra công thức hợp với bàn tay bạn nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Học 2-look OLL/PLL hay học luôn Full OLL/PLL từ đầu?

Tuyệt đối không nên học Full ngay từ đầu. 2-Look OLL và 2-Look PLL là bước đệm bắt buộc. Nó giúp bạn hoàn thiện các giai đoạn của phương pháp CFOP và nhanh chóng đưa thời gian giải xuống mức dưới 40 giây. Việc học Full 78 thuật toán ngay từ đầu sẽ khiến bộ não quá tải, dễ nhầm lẫn các trường hợp với nhau và dẫn đến bỏ cuộc.

Mất bao lâu để thuộc hết tất cả công thức OLL và PLL?

Thời gian này phụ thuộc vào kỷ luật luyện tập của bạn. Nếu bạn duy trì tiến độ 1-2 công thức mỗi ngày, bạn sẽ mất khoảng 1,5 đến 2 tháng để ghi nhớ toàn bộ. Tuy nhiên, để tạo được bộ nhớ cơ bắp vững chắc và khả năng nhận diện phản xạ chớp nhoáng, phần lớn các cuber phải mất từ 4 đến 6 tháng thực hành liên tục mỗi ngày.

Làm sao để phân biệt và nhận diện nhanh các trường hợp G-Perm?

G-Perm là rào cản lớn nhất của PLL. Mẹo dễ nhất là hãy tìm kiếm vị trí của khối "đèn pha" (2 viên góc cùng màu ở cùng một mặt bên). Giữ phần đèn pha nằm ở bên tay trái (L), sau đó quan sát vị trí của khối 2×1 (cặp góc-cạnh liền kề cùng màu). Dựa vào việc khối 2×1 này nằm ở bên phải mặt trước (F), hoặc mặt sau (B), bạn sẽ dễ dàng phân loại được chính xác đó là Ga, Gb, Gc hay Gd.

Tại sao tôi làm đúng công thức nhưng Rubik lại bị xáo trộn toàn bộ?

Sự cố này xảy ra do hai nguyên nhân. Thứ nhất, bạn đã nhận diện sai khối hình hoặc đặt sai góc nhìn ban đầu (setup angle không đúng yêu cầu của thuật toán). Thứ hai, trong lúc tăng tốc độ xoay tay, bạn vô tình làm kẹt khối, lật viên góc (corner twist), hoặc xoay nhầm hướng (ví dụ xoay R thay vì R'). Cách khắc phục là hãy thả lỏng, làm thật chậm lại để kiểm soát lực tay.


Trải nghiệm công cụ giải Rubik 3D miễn phí tại đây


前へ無料のオンラインルービックキューブソルバー、3×3の解き方を即座に検索

人気の記事

  • 01無料のオンラインルービックキューブソルバー、3×3の解き方を即座に検索2026/09/141 分
  • 02The Ultimate Morse Code Translator2026/08/041 分
  • 03The Ultimate JSON to TypeScript2026/08/041 分
  • 04The Ultimate Barcode Generator2026/08/041 分

最新の記事

  • 無料のオンラインルービックキューブソルバー、3×3の解き方を即座に検索2026/09/14
  • The Ultimate Morse Code Translator2026/08/04
  • The Ultimate JSON to TypeScript2026/08/04
  • The Ultimate Barcode Generator2026/08/04
  • The Ultimate Big O Cheat Sheet2026/08/04